se réabonner

Học thuật
Thân thiện
se réabonner

On se réabonnera à ce magazine l'année prochaine.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tiếp tục đặt mua; tiếp tục thuê bao: Hành động tự gia hạn một dịch vụ đăng ký (như báo, tạp chí, dịch vụ trực tuyến, truyền hình cáp, v.v.) sau khi thời hạn đăngtrước đó đã kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Je vais me réabonner à ce magazine l'année prochaine. (Tôi sẽ tiếp tục đặt mua tạp chí này vào năm tới.)
    • Beaucoup de clients se réabonnent automatiquement au service de streaming. (Nhiều khách hàng tiếp tục thuê bao dịch vụ phát trực tuyến một cách tự động.)
    • Elle s'est réabonnée au journal pour six mois supplémentaires. ( ấy đã tiếp tục đặt mua tờ báo thêm sáu tháng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se réabonner pour une durée de...": tiếp tục đặt mua/thuê bao trong một khoảng thời gian cụ thể.
    • Il s'est réabonné pour un an à la salle de sport. (Anh ấy đã tiếp tục thuê bao phòng tập gym trong một năm.)
  • "se réabonner en ligne": gia hạn đăngqua mạng internet.
    • Vous pouvez facilement vous réabonner en ligne en quelques clics. (Bạn có thể dễ dàng tiếp tục đặt mua trực tuyến chỉ với vài nhấp chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Réabonnement (danh từ giống đực): sự gia hạn đăng ký, sự tiếp tục thuê bao.
    • Le réabonnement à notre service vous offre un tarif préférentiel. (Việc gia hạn đăng dịch vụ của chúng tôi mang lại cho bạn mức giá ưu đãi.)
  • S'abonner (động từ phản thân): đặt mua, thuê bao lần đầu tiên.
    • Je vais m'abonner à cette newsletter. (Tôi sẽ đặt mua bản tin này.)
  • Se désabonner (động từ phản thân): hủy đặt mua, ngừng thuê bao.
    • Il a décidé de se désabonner du journal papier. (Anh ấy đã quyết định hủy đặt mua tờ báo giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Renouveler son abonnement: gia hạn đăngcủa mình.
    • N'oubliez pas de renouveler votre abonnement avant la date d'expiration. (Đừng quên gia hạn đăngcủa bạn trước ngày hết hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

se réabonner

On se réabonnera à ce magazine l'année prochaine.

tự động từ
  1. tiếp tục đặt mua; tiếp tục thuê bao